Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đáy biển" (1)
đáy biển
Tiếng Anh
Danh từseabed, ocean floor
Nhiều loài sinh vật sống dưới đáy biển sâu.
Many creatures live deep on the seabed.
Từ liên quan "đáy biển" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đáy biển" (3)
158 con tàu đang nằm dưới đáy biển.
158 ships are lying at the bottom of the sea.
Nhiều loài sinh vật sống dưới đáy biển sâu.
Many creatures live deep on the seabed.
Tâm chấn của trận động đất nằm sâu dưới đáy biển.
The earthquake's epicenter was deep beneath the seabed.
